Tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = XPF
Cập nhật
1
AUD
=
74.45424358
XPF
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ₣74.45424358 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.01343107 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣74.26921437
Hiện tại
₣74.45424358
Cao nhất
₣74.77826862
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.45424358 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.596596 XPF
-0.79%
7 ngày qua
-0.58827 XPF
-0.78%
30 ngày qua
+0.896202 XPF
+1.22%
1 năm qua
+7.009953 XPF
+10.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
66.73252386 Hôm nay
74.45424358 Cao nhất
75.56537195
66.73252386 Hôm nay
74.45424358 Cao nhất
75.56537195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.71870646 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.71870646 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.67642067
–
83.40716943
XPF
Năm biến động
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
73.26534874 XPF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
69.88343601
–
78.49633027
XPF
Năm biến động
-3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
72.74992805 XPF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
70.88505918
–
74.4971584
XPF
AUD giảm giá
-3.05%
2025
Tỷ giá trung bình
68.13771287 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.7696573
–
72.74257102
XPF
Năm biến động
-4.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.84308887 XPF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
67.72457338
–
75.56537195
XPF
AUD tăng giá
+9.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.