Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = CVE

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Escudo Cape Verde 56.37848248 CVE
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $56.37243712 Hiện tại $56.37848248 Cao nhất $56.52920943
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.37848248 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.172398 CVE
-0.30%
7 ngày qua
-0.000002 CVE
30 ngày qua
-0.001472 CVE
1 năm qua
-0.099982 CVE
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
55.88345071
Hôm nay
56.37848248
Cao nhất
57.05168073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.52228664 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.52228664 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.88346168 – 59.34611875 CVE
BAM tăng giá +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 56.46261506 CVE
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
55.60780189 – 57.83530404 CVE
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 56.4351999 CVE
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
55.49687361 – 56.94313325 CVE
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 56.45226811 CVE
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
56.04854408 – 57.12351248 CVE
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.42497414 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.88345071 – 57.05168073 CVE
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.