Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Denar Macedonia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MKD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Denar Macedonia 31.48287641 MKD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден31.30920136 Hiện tại ден31.48287641 Cao nhất ден31.48370374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.48287641 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000406 MKD
7 ngày qua
-0.055319 MKD
-0.18%
30 ngày qua
-0.137046 MKD
-0.43%
1 năm qua
+0.035525 MKD
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
31.17723191
Hôm nay
31.48287641
Cao nhất
31.88485807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 31.49806302 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.49806302 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.92641493 – 31.95924134 MKD
Năm ổn định -0.15%
2023
Tỷ giá trung bình 31.49545436 MKD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
31.06490201 – 31.89314107 MKD
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 31.47658496 MKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
31.22342769 – 31.79885297 MKD
Năm ổn định +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 31.45385118 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.56266777 – 31.79267956 MKD
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.49454069 MKD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
31.17723191 – 31.88485807 MKD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.