Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Philipin cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = PHP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Peso Philipin 36.54679413 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱36.54679413 Hiện tại ₱36.54679413 Cao nhất ₱36.54679413
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.54679413 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.118925 PHP
+0.33%
30 ngày qua
+0.456603 PHP
+1.27%
1 năm qua
+1.726742 PHP
+4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.42247365
Hôm nay
36.54679413
Cao nhất
37.27475634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.64%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+3.99%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.72%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.1634042 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.31239716 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.83780447 – 30.58979908 PHP
BAM tăng giá +2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 30.76635885 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
29.61533567 – 31.80839014 PHP
BAM tăng giá +3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 31.70032746 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
30.72167983 – 32.72142381 PHP
Năm ổn định -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 33.21682227 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
30.51704529 – 35.50135003 PHP
Năm biến động +14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.1634042 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.69679624 – 37.27475634 PHP
BAM tăng giá +3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.