Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BIF
Cập nhật
1
BBD
=
1,498.64
BIF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = FBu1,498.64 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $0.00066727 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu1,498.64
Hiện tại
FBu1,498.64
Cao nhất
FBu1,498.64
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,498.64 BIF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-0.267863 BIF
-0.02%
30 ngày qua
-1.70157 BIF
-0.11%
1 năm qua
+32.642313 BIF
+2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
1,433.16 Hôm nay
1,498.64 Cao nhất
1,508.54
1,433.16 Hôm nay
1,498.64 Cao nhất
1,508.54
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,496.65 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,021.07 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
989.3476935
–
1,039.2
BIF
BBD tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
1,274.2 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1,025.28
–
1,430.26
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
1,442.22 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1,420.69
–
1,481.06
BIF
BBD tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1,478.6 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1,456.25
–
1,503.32
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,496.65 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,433.16
–
1,508.54
BIF
Năm ổn định
+1.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.