Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BZD
Cập nhật
1
BBD
=
1.0043265
BZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = BZ$1.0043265 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $0.99569214 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$1.0043265
Hiện tại
BZ$1.0043265
Cao nhất
BZ$1.0043265
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0043265 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
-0.000538 BZD
-0.05%
30 ngày qua
-0.001067 BZD
-0.11%
1 năm qua
+0.001524 BZD
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.997844 Hôm nay
1.0043265 Cao nhất
1.0136235
0.997844 Hôm nay
1.0043265 Cao nhất
1.0136235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.00776864 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00776864 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9959565
–
1.017656
BZD
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00729956 BZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.9937385
–
1.017223
BZD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00755346 BZD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.998764
–
1.017075
BZD
Năm ổn định
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00463785 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9889135
–
1.0201665
BZD
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00540413 BZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.997844
–
1.0136235
BZD
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.