Tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CVE
Cập nhật
1
BBD
=
49.1837325
CVE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = $49.1837325 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.02033193 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$49.1837325
Hiện tại
$49.1837325
Cao nhất
$49.1837325
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.1837325 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
-0.026336 CVE
-0.05%
30 ngày qua
+0.118621 CVE
+0.24%
1 năm qua
+1.544685 CVE
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
46.043316 Hôm nay
49.1837325 Cao nhất
49.7125
46.043316 Hôm nay
49.1837325 Cao nhất
49.7125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 52.55911399 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.55911399 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.2416665
–
58.4375
CVE
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
51.04222708 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
48.987241
–
52.720185
CVE
BBD giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
51.00528625 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
49.255487
–
53.119393
CVE
BBD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
48.94631301 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
46.644434
–
54.1259505
CVE
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.75068786 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.043316
–
49.7125
CVE
BBD tăng giá
+4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.