Tỷ giá Đô la Barbados sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = HTG
Cập nhật
1
BBD
=
65.695642
HTG
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = G65.695642 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = $0.01522171 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G65.426653
Hiện tại
G65.695642
Cao nhất
G65.695642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.695642 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.268989 HTG
+0.41%
7 ngày qua
+0.158704 HTG
+0.24%
30 ngày qua
+0.232758 HTG
+0.36%
1 năm qua
+0.477308 HTG
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
65.066559 Hôm nay
65.695642 Cao nhất
66.453559
65.066559 Hôm nay
65.695642 Cao nhất
66.453559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 70.79194197 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.72220585 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.3772545
–
73.5511175
HTG
Năm biến động
+46.28%
2023
Tỷ giá trung bình
70.79194197 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.891944
–
78.034841
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
65.99261547 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
65.150729
–
66.7621815
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
65.45361321 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
64.4493325
–
66.453559
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.46205837 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
65.066559
–
65.958066
HTG
Năm ổn định
+0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.