Tỷ giá Đô la Barbados sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MKD
Cập nhật
1
BBD
=
27.465543
MKD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ден27.465543 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.03640926 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден27.465543
Hiện tại
ден27.465543
Cao nhất
ден27.465543
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.465543 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.045033 MKD
-0.16%
7 ngày qua
-0.028097 MKD
-0.10%
30 ngày qua
+0.06112 MKD
+0.22%
1 năm qua
+0.90405 MKD
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
25.601147 Hôm nay
27.465543 Cao nhất
27.6766475
25.601147 Hôm nay
27.465543 Cao nhất
27.6766475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.28999887 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.28999887 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.8541485
–
31.972585
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
28.47195868 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
27.385873
–
29.3885875
MKD
BBD giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
28.4482019 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
27.4501505
–
29.6826015
MKD
BBD tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
27.27094049 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.004049
–
30.1174735
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.20941915 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.601147
–
27.6766475
MKD
BBD tăng giá
+4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.