Tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = QAR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rial Qatar 1.8279215 QAR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼1.82042 Hiện tại ﷼1.8279215 Cao nhất ﷼1.8279215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8279215 QAR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007501 QAR
+0.41%
7 ngày qua
+0.006615 QAR
+0.36%
30 ngày qua
+0.005686 QAR
+0.31%
1 năm qua
+0.008584 QAR
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.808894
Hôm nay
1.8279215
Cao nhất
1.8336885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.82276871 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.82185788 QAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.8163185 – 1.838611 QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 1.8216761 QAR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.799515 – 1.8412525 QAR
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 1.8213683 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.806803 – 1.8412865 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.82146056 QAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.8025075 – 1.837468 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.82276871 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.808894 – 1.8336885 QAR
Năm ổn định +0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.