Tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TJS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Somoni Tajikistan 4.5967705 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM4.5967705 Hiện tại SM4.5967705 Cao nhất SM4.5967705
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5967705 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.007461 TJS
-0.16%
30 ngày qua
-0.011923 TJS
-0.26%
1 năm qua
+0.004676 TJS
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.585819
Hôm nay
4.5967705
Cao nhất
4.809474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.48558958 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.48558958 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.8471535 – 6.5223485 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 5.40295786 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.0067335 – 5.5043215 TJS
BBD tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 5.3917337 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.2398935 – 5.512594 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 4.98976125 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.5853625 – 5.5535975 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.62135224 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.5896305 – 4.809474 TJS
Năm ổn định -0.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.