Tỷ giá Đô la Barbados sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = VUV
Cập nhật
1
BBD
=
59.215
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = VT59.215 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.01688761 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT59.215
Hiện tại
VT59.215
Cao nhất
VT59.215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.215 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-1.6275 VUV
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
59.215 Hôm nay
59.215 Cao nhất
61.08
59.215 Hôm nay
59.215 Cao nhất
61.08
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 59.81860342 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.44062963 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.162913
–
62.577973
VUV
BBD tăng giá
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
59.32023425 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
59.022
–
59.4895
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
59.361 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
59.361
–
59.361
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
59.81860342 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.361
–
61.08
VUV
BBD tăng giá
+2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.34968232 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
59.215
–
61.08
VUV
BBD giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.