Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XPF
Cập nhật
1
BBD
=
53.2580585
XPF
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₣53.2580585 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.0187765 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣53.166055
Hiện tại
₣53.2580585
Cao nhất
₣53.482412
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.2580585 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017419 XPF
-0.03%
7 ngày qua
+0.087265 XPF
+0.16%
30 ngày qua
+0.257062 XPF
+0.49%
1 năm qua
+1.469234 XPF
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
49.5454515 Hôm nay
53.2580585 Cao nhất
53.678859
49.5454515 Hôm nay
53.2580585 Cao nhất
53.678859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.7452799 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.7452799 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.0792215
–
62.232982
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
55.1413258 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
53.066826
–
57.0174135
XPF
BBD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
55.14746842 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
53.26074
–
57.648252
XPF
BBD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
52.87590224 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.281456
–
58.2348055
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.74248375 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.5454515
–
53.678859
XPF
BBD tăng giá
+4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.