Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BGN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Lev Bulgaria 0.01404506 BGN
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.01400129 Hiện tại лв0.01404506 Cao nhất лв0.01413827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01404506 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000091 BGN
-0.65%
7 ngày qua
-0.000099 BGN
-0.70%
30 ngày qua
-0.000095 BGN
-0.67%
1 năm qua
+0.000134 BGN
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01331056
Hôm nay
0.01404506
Cao nhất
0.01425286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01999024 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01999024 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01734781 – 0.02173164 BGN
Năm biến động -11.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01674237 BGN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01601585 – 0.0179257 BGN
BDT giảm giá -9.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01568238 BGN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01462961 – 0.01679726 BGN
Năm biến động -2.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0142323 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01350023 – 0.0157683 BGN
Năm biến động -13.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01403126 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01331056 – 0.01425286 BGN
BDT tăng giá +3.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.