Tỷ giá Lev Bulgaria sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BDT

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Taka Bangladesh 71.19938583 BDT
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ৳70.7300158 Hiện tại ৳71.19938583 Cao nhất ৳71.42197967
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.19938583 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.459403 BDT
+0.65%
7 ngày qua
+0.49709 BDT
+0.70%
30 ngày qua
+0.47959 BDT
+0.68%
1 năm qua
-0.684842 BDT
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
70.16136451
Hôm nay
71.19938583
Cao nhất
75.12834081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 71.28327695 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.14642382 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.01585706 – 57.64417267 BDT
Năm biến động +13.42%
2023
Tỷ giá trung bình 59.76106331 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
55.7858357 – 62.43815259 BDT
BGN tăng giá +10.00%
2024
Tỷ giá trung bình 63.87381415 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
59.53353522 – 68.35452466 BDT
Năm biến động +2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 70.40859896 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
63.41836662 – 74.07279524 BDT
Năm biến động +15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.28327695 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.16136451 – 75.12834081 BDT
BGN giảm giá -3.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.