Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BHD
Cập nhật
1
BDT
=
0.0030412
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = .د.ب0.0030412 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ৳328.81790163 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.0030412
Hiện tại
.د.ب0.0030412
Cao nhất
.د.ب0.00304123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030412 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.00001 BHD
-0.33%
30 ngày qua
-0.000026 BHD
-0.85%
1 năm qua
-0.000048 BHD
-1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00303905 Hôm nay
0.0030412 Cao nhất
0.00309623
0.00303905 Hôm nay
0.0030412 Cao nhất
0.00309623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00406136 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00406136 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00354361
–
0.0044089
BHD
Năm biến động
-16.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00348927 BHD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00340146
–
0.00365139
BHD
BDT giảm giá
-5.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00326897 BHD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00313932
–
0.00345141
BHD
BDT giảm giá
-8.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00309371 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00306574
–
0.00315493
BHD
Năm ổn định
-2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00306189 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00303905
–
0.00309623
BHD
Năm ổn định
-1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.