Tỷ giá Dinar Bahrain sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BDT
Cập nhật
1
BHD
=
329.49689036
BDT
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ৳329.49689036 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = .د.ب0.00303493 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳328.81464156
Hiện tại
৳329.49689036
Cao nhất
৳329.49689036
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
329.49689036 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.682249 BDT
+0.21%
7 ngày qua
+1.780768 BDT
+0.54%
30 ngày qua
+3.481144 BDT
+1.07%
1 năm qua
+5.765766 BDT
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
322.97369338 Hôm nay
329.49689036 Cao nhất
329.49689036
322.97369338 Hôm nay
329.49689036 Cao nhất
329.49689036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 326.60615 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
247.53017126 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
226.81391339
–
282.19835156
BDT
Năm biến động
+20.44%
2023
Tỷ giá trung bình
286.68558414 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
273.86864238
–
293.99157595
BDT
BHD tăng giá
+6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
306.34899175 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
289.73673521
–
318.54018424
BDT
BHD tăng giá
+8.84%
2025
Tỷ giá trung bình
323.23994119 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
316.96383104
–
326.18604417
BDT
Năm ổn định
+2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
326.60615 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
322.97369338
–
329.49689036
BDT
Năm ổn định
+1.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.