Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BTN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Ngultrum Bhutan 0.76441508 BTN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.76441508 Hiện tại Nu.0.76441508 Cao nhất Nu.0.76442191
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76441508 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 BTN
7 ngày qua
-0.00281 BTN
-0.37%
30 ngày qua
-0.023652 BTN
-3.00%
1 năm qua
+0.037551 BTN
+5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.72204317
Hôm nay
0.76441508
Cao nhất
0.78806684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.84451858 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.84451858 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76119361 – 0.89471911 BTN
Năm biến động -7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76427349 BTN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.75031985 – 0.80199716 BTN
BDT giảm giá -5.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72550344 BTN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.69905614 – 0.76535571 BTN
BDT giảm giá -5.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71498544 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6950443 – 0.74360989 BTN
Năm ổn định +2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77209498 BTN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.73534231 – 0.78806684 BTN
BDT tăng giá +3.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.