Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BDT

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Taka Bangladesh 1.30818978 BDT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳1.3081781 Hiện tại ৳1.30818978 Cao nhất ৳1.30818978
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30818978 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000012 BDT
7 ngày qua
+0.004792 BDT
+0.37%
30 ngày qua
+0.039262 BDT
+3.09%
1 năm qua
-0.067583 BDT
-4.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.2689279
Hôm nay
1.30818978
Cao nhất
1.38495874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.39899928 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.18608447 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11766921 – 1.31372621 BDT
Năm biến động +8.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30868494 BDT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.24688721 – 1.33276495 BDT
BTN tăng giá +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.37985728 BDT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.30658201 – 1.43050027 BDT
BTN tăng giá +5.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39899928 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34479115 – 1.43875721 BDT
Năm ổn định -2.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29543281 BDT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.2689279 – 1.35991086 BDT
BTN giảm giá -3.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.