Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Chile cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CLP
Cập nhật
1
BDT
=
7.88656991
CLP
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $7.88656991 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ৳0.12679784 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$7.85059411
Hiện tại
$7.88656991
Cao nhất
$7.88825627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.88656991 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.07987 CLP
-1.00%
7 ngày qua
-0.090777 CLP
-1.14%
30 ngày qua
-0.190797 CLP
-2.36%
1 năm qua
+0.131286 CLP
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
6.98664249 Hôm nay
7.88656991 Cao nhất
8.07736652
6.98664249 Hôm nay
7.88656991 Cao nhất
8.07736652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.41%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+5.46%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+3.12%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+3.80%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.38487034 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.38487034 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.12571354
–
11.17974387
CLP
Năm biến động
-17.25%
2023
Tỷ giá trung bình
7.77434226 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.27112416
–
8.58660876
CLP
Năm biến động
-2.50%
2024
Tỷ giá trung bình
8.18883999 CLP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.52583196
–
9.02316089
CLP
Năm biến động
+3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80721998 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.3583349
–
8.37332018
CLP
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.82485745 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.98664249
–
8.07736652
CLP
Năm biến động
+7.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.