Tỷ giá Peso Chile sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = BDT
Cập nhật
1
CLP
=
0.12679784
BDT
+1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ৳0.12679784 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $7.88656991 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.12677073
Hiện tại
৳0.12679784
Cao nhất
৳0.12737889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12679784 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001271 BDT
+1.01%
7 ngày qua
+0.001443 BDT
+1.15%
30 ngày qua
+0.002995 BDT
+2.42%
1 năm qua
-0.002147 BDT
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.12380273 Hôm nay
0.12679784 Cao nhất
0.14313027
0.12380273 Hôm nay
0.12679784 Cao nhất
0.14313027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.53%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.12884294 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10682978 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08944749
–
0.12306612
BDT
Năm biến động
+20.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12884294 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11646041
–
0.13753032
BDT
Năm biến động
+2.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12241 BDT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.11082591
–
0.13287567
BDT
Năm biến động
-3.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1281709 BDT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.11942694
–
0.13590031
BDT
Năm biến động
+13.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1279525 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.12380273
–
0.14313027
BDT
Năm biến động
-6.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.