Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CUP
Cập nhật
1
BDT
=
0.2068235
CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ₱0.2068235 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ৳4.83504058 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.2068235
Hiện tại
₱0.2068235
Cao nhất
₱0.20767294
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2068235 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000849 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.001878 CUP
-0.90%
30 ngày qua
-0.002661 CUP
-1.27%
1 năm qua
-0.004183 CUP
-1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.2068235 Hôm nay
0.2068235 Cao nhất
0.21213531
0.2068235 Hôm nay
0.2068235 Cao nhất
0.21213531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27739788 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27739788 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2420612
–
0.30172674
CUP
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23843478 CUP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.23231784
–
0.2496142
CUP
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22337042 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.2142869
–
0.23566748
CUP
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21138585 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.20788451
–
0.21546896
CUP
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20894484 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2068235
–
0.21213531
CUP
Năm ổn định
-1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.