Tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BDT
Cập nhật
1
CUP
=
4.81526377
BDT
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ৳4.81526377 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₱0.20767294 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳4.81526377
Hiện tại
৳4.81526377
Cao nhất
৳4.81526377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81526377 BDT
2026-11-01
24 giờ qua
-0.006409 BDT
-0.13%
7 ngày qua
+0.015793 BDT
+0.33%
30 ngày qua
+0.036521 BDT
+0.76%
1 năm qua
+0.082887 BDT
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
4.71397231 Hôm nay
4.81526377 Cao nhất
4.82643996
4.71397231 Hôm nay
4.81526377 Cao nhất
4.82643996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.78517826 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.62404327 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31425713
–
4.1311866
BDT
Năm biến động
+20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
4.19540331 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.00618241
–
4.30444769
BDT
CUP tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
4.48331191 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.24326676
–
4.66664074
BDT
CUP tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
4.73074331 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.64103981
–
4.81036311
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.78517826 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.71397231
–
4.82643996
BDT
Năm ổn định
+1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.