Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = EGP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng Ai Cập 0.43167524 EGP
-1.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.43162391 Hiện tại £0.43167524 Cao nhất £0.43363786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43167524 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008022 EGP
-1.82%
7 ngày qua
-0.019407 EGP
-4.30%
30 ngày qua
+0.005796 EGP
+1.36%
1 năm qua
+0.043772 EGP
+11.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.38159816
Hôm nay
0.43167524
Cao nhất
0.45538148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
+13.79%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-2.41%
Tháng 5
-5.75%
Tháng 6
+4.32%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+6.47%
Tháng 10
-3.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.43038366 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20518906 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18127441 – 0.24228017 EGP
Năm biến động +30.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28376507 EGP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.23215873 – 0.2952506 EGP
Năm biến động +17.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3919888 EGP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.28028154 – 0.45166325 EGP
Năm biến động +50.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40428413 EGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.38470137 – 0.42548644 EGP
BDT giảm giá -8.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43038366 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38159816 – 0.45538148 EGP
Năm biến động +10.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.