Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BDT
Cập nhật
1
EGP
=
2.31675432
BDT
+1.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ৳2.31675432 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = £0.43163834 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳2.3060717
Hiện tại
৳2.31675432
Cao nhất
৳2.31683181
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31675432 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.042158 BDT
+1.85%
7 ngày qua
+0.099666 BDT
+4.50%
30 ngày qua
-0.031279 BDT
-1.33%
1 năm qua
-0.261206 BDT
-10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
2.19596108 Hôm nay
2.31675432 Cao nhất
2.62055774
2.19596108 Hôm nay
2.31675432 Cao nhất
2.62055774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-2.39%
Tháng 2
-12.12%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+2.47%
Tháng 5
+6.10%
Tháng 6
-4.15%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-6.07%
Tháng 10
+4.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.91114802 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.91114802 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.12745299
–
5.51649854
BDT
Năm biến động
-23.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.52638873 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.38695333
–
4.30739774
BDT
Năm biến động
-14.80%
2024
Tỷ giá trung bình
2.61020184 BDT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.21403886
–
3.56784113
BDT
Năm biến động
-33.77%
2025
Tỷ giá trung bình
2.47550236 BDT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.35025114
–
2.5994189
BDT
EGP tăng giá
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.32673576 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19596108
–
2.62055774
BDT
Năm biến động
-9.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.