Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ERN
Cập nhật
1
BDT
=
0.12047971
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Nfk0.12047971 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ৳8.300153 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.12047971
Hiện tại
Nfk0.12047971
Cao nhất
Nfk0.12097453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12047971 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000495 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000893 ERN
-0.74%
30 ngày qua
-0.00155 ERN
-1.27%
1 năm qua
-0.002614 ERN
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.12047971 Hôm nay
0.12047971 Cao nhất
0.12357397
0.12047971 Hôm nay
0.12047971 Cao nhất
0.12357397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16159104 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16159104 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14100653
–
0.17576327
ERN
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13889404 ERN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.13533078
–
0.14540633
ERN
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13011869 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.12482732
–
0.13728203
ERN
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12313739 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.12109778
–
0.1255159
ERN
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12172661 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12047971
–
0.12357397
ERN
Năm ổn định
-1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.