Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BDT
Cập nhật
1
ERN
=
8.300153
BDT
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ৳8.300153 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = Nfk0.12047971 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳8.2662028
Hiện tại
৳8.300153
Cao nhất
৳8.300153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.300153 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.03395 BDT
+0.41%
7 ngày qua
+0.061062 BDT
+0.74%
30 ngày qua
+0.105421 BDT
+1.29%
1 năm qua
+0.176239 BDT
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
8.09231913 Hôm nay
8.300153 Cao nhất
8.300153
8.09231913 Hôm nay
8.300153 Cao nhất
8.300153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.21527115 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.22127296 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.68947094
–
7.09187033
BDT
Năm biến động
+20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
7.20210902 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.8772798
–
7.38930187
BDT
ERN tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
7.69635211 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.2842746
–
8.0110666
BDT
ERN tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
8.12110935 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
7.96711833
–
8.25779
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.21527115 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.09231913
–
8.300153
BDT
Năm ổn định
+1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.