Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Fiji cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = FJD
Cập nhật
1
BDT
=
0.01807688
FJD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $0.01807688 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ৳55.31926994 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0180608
Hiện tại
$0.01807688
Cao nhất
$0.01814243
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01807688 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000056 FJD
+0.31%
7 ngày qua
-0.000104 FJD
-0.57%
30 ngày qua
-0.000205 FJD
-1.12%
1 năm qua
-0.000664 FJD
-3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.01773969 Hôm nay
0.01807688 Cao nhất
0.01877959
0.01773969 Hôm nay
0.01807688 Cao nhất
0.01877959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02354016 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02354016 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02078995
–
0.02565672
FJD
Năm biến động
-13.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02064196 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01987241
–
0.02153351
FJD
BDT giảm giá
-7.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01951779 FJD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01827519
–
0.02091896
FJD
Năm biến động
-2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01869459 FJD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01819499
–
0.01946961
FJD
BDT giảm giá
-4.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01819472 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01773969
–
0.0186641
FJD
Năm ổn định
-2.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.