Tỷ giá Đô la Fiji sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BDT
Cập nhật
1
FJD
=
55.36853568
BDT
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ৳55.36853568 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.0180608 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳55.11941531
Hiện tại
৳55.36853568
Cao nhất
৳55.48972456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.36853568 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.105781 BDT
+0.19%
7 ngày qua
-0.055112 BDT
-0.10%
30 ngày qua
+0.670137 BDT
+1.23%
1 năm qua
+1.723534 BDT
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
53.24930694 Hôm nay
55.36853568 Cao nhất
56.37076451
53.24930694 Hôm nay
55.36853568 Cao nhất
56.37076451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.96108823 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.59308678 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.97614612
–
48.10015774
BDT
Năm biến động
+15.12%
2023
Tỷ giá trung bình
48.4544415 BDT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
46.43923912
–
50.32101182
BDT
FJD tăng giá
+7.87%
2024
Tỷ giá trung bình
51.31856999 BDT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
47.80352136
–
54.71898717
BDT
Năm biến động
+2.44%
2025
Tỷ giá trung bình
53.50082722 BDT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
51.36210379
–
54.96018583
BDT
FJD tăng giá
+4.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.96108823 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.5787997
–
56.37076451
BDT
FJD tăng giá
+2.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.