Tỷ giá Taka Bangladesh sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Cedi Ghana cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = GHS
Cập nhật
1
BDT
=
0.09345515
GHS
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = GH₵0.09345515 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ৳10.70031952 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵0.09345432
Hiện tại
GH₵0.09345515
Cao nhất
GH₵0.09360398
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09345515 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000149 GHS
-0.16%
7 ngày qua
-0.000382 GHS
-0.41%
30 ngày qua
-0.002012 GHS
-2.11%
1 năm qua
+0.003748 GHS
+4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.08565748 Hôm nay
0.09345515 Cao nhất
0.09629471
0.08565748 Hôm nay
0.09345515 Cao nhất
0.09629471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.58%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-4.46%
Tháng 5
-4.09%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-3.18%
Tháng 8
+3.60%
Tháng 9
-1.37%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.12518391 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0954736 GHS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.07167576
–
0.14329795
GHS
Năm biến động
+12.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1082106 GHS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.08091629
–
0.12243123
GHS
Năm biến động
+34.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12518391 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10846202
–
0.13729827
GHS
Năm biến động
+12.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10393614 GHS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.08345807
–
0.12837145
GHS
Năm biến động
-30.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09379337 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08565748
–
0.09629471
GHS
Năm biến động
+8.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.