Tỷ giá Cedi Ghana sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BDT
Cập nhật
1
GHS
=
10.70031952
BDT
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = ৳10.70031952 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = GH₵0.09345515 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳10.70031952
Hiện tại
৳10.70031952
Cao nhất
৳10.70041444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.70031952 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017013 BDT
+0.16%
7 ngày qua
+0.043519 BDT
+0.41%
30 ngày qua
+0.225482 BDT
+2.15%
1 năm qua
-0.447038 BDT
-4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
10.38478663 Hôm nay
10.70031952 Cao nhất
11.67440386
10.38478663 Hôm nay
10.70031952 Cao nhất
11.67440386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.20%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+4.67%
Tháng 5
+4.26%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+3.29%
Tháng 8
-3.48%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.87321813 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.87321813 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.97846684
–
13.95171799
BDT
Năm biến động
-11.35%
2023
Tỷ giá trung bình
9.26491694 BDT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
8.16785042
–
12.35845168
BDT
Năm biến động
-25.78%
2024
Tỷ giá trung bình
8.02146686 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.28341285
–
9.21981727
BDT
Năm biến động
-11.37%
2025
Tỷ giá trung bình
9.88667307 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
7.78989401
–
11.98206451
BDT
Năm biến động
+43.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.66695883 BDT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
10.38478663
–
11.67440386
BDT
Năm biến động
-8.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.