Tỷ giá Taka Bangladesh sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ILS
Cập nhật
1
BDT
=
0.02517853
ILS
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ₪0.02517853 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ৳39.71637449 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.0251393
Hiện tại
₪0.02517853
Cao nhất
₪0.02536078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02517853 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000182 ILS
-0.72%
7 ngày qua
+0.000008 ILS
+0.03%
30 ngày qua
+0.000347 ILS
+1.40%
1 năm qua
-0.001528 ILS
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.02282364 Hôm nay
0.02517853 Cao nhất
0.02694658
0.02282364 Hôm nay
0.02517853 Cao nhất
0.02694658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.44%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-5.68%
Tháng 4
-4.84%
Tháng 5
+5.41%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03610435 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03610435 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0324664
–
0.03996362
ILS
Năm biến động
-5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0341141 ILS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.03154779
–
0.03698353
ILS
Năm biến động
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03210205 ILS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02980663
–
0.03476964
ILS
Năm biến động
-6.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02833053 ILS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02596928
–
0.03145552
ILS
Năm biến động
-14.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02493304 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02282364
–
0.02607571
ILS
Năm biến động
-3.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.