Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BDT

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Taka Bangladesh 39.6434685 BDT
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳39.43096713 Hiện tại ৳39.6434685 Cao nhất ৳39.6434685
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.6434685 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.212501 BDT
+0.54%
7 ngày qua
-0.151931 BDT
-0.38%
30 ngày qua
-0.627133 BDT
-1.56%
1 năm qua
+2.18687 BDT
+5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
37.1104579
Hôm nay
39.6434685
Cao nhất
43.81421347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+6.02%
Tháng 4
+5.09%
Tháng 5
-5.13%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.1207183 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.76222581 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.02275522 – 30.80107225 BDT
Năm biến động +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 29.33766417 BDT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
27.03906255 – 31.69794567 BDT
Năm biến động +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 31.19799322 BDT
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
28.76072221 – 33.54958798 BDT
Năm biến động +7.42%
2025
Tỷ giá trung bình 35.38111561 BDT
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
31.79092101 – 38.5070377 BDT
Năm biến động +17.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.1207183 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.34986231 – 43.81421347 BDT
Năm biến động +3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.