Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Iraq cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = IQD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dinar Iraq 12.17682671 IQD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د12.16855649 Hiện tại ع.د12.17682671 Cao nhất ع.د12.17682671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.17682671 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000324 IQD
7 ngày qua
-0.029503 IQD
-0.24%
30 ngày qua
+1.515314 IQD
+14.21%
1 năm qua
+1.430898 IQD
+13.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.58237809
Hôm nay
12.17682671
Cao nhất
12.32371136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+14.62%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.72515761 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.72515761 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.72129568 – 17.02873668 IQD
Năm biến động -16.86%
2023
Tỷ giá trung bình 12.59080691 IQD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
11.81948718 – 14.15282487 IQD
Năm biến động -15.74%
2024
Tỷ giá trung bình 11.36124807 IQD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
10.94156734 – 11.95754888 IQD
BDT giảm giá -8.09%
2025
Tỷ giá trung bình 10.75189454 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.62180262 – 10.96300756 IQD
Năm ổn định -2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.44962085 IQD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
10.58237809 – 12.32371136 IQD
Năm biến động +13.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.