Tỷ giá Dinar Iraq sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BDT
Cập nhật
1
IQD
=
0.0821232
BDT
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ৳0.0821232 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ع.د12.17682671 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.0821232
Hiện tại
৳0.0821232
Cao nhất
৳0.08217902
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0821232 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 BDT
7 ngày qua
+0.000198 BDT
+0.24%
30 ngày qua
-0.011672 BDT
-12.44%
1 năm qua
-0.010935 BDT
-11.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.08114439 Hôm nay
0.0821232 Cao nhất
0.09449672
0.08114439 Hôm nay
0.0821232 Cao nhất
0.09449672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-12.76%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.09300787 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06393003 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05872426
–
0.07287941
BDT
Năm biến động
+20.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07977528 BDT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.07065727
–
0.08460604
BDT
Năm biến động
+18.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08814445 BDT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.08362918
–
0.09139458
BDT
IQD tăng giá
+8.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09300787 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09121585
–
0.09414598
BDT
Năm ổn định
+2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08776063 BDT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.08114439
–
0.09449672
BDT
Năm biến động
-12.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.