Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = LKR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupee Sri Lanka 2.67268529 LKR
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.67229436 Hiện tại ₨2.67268529 Cao nhất ₨2.6868769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67268529 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000209 LKR
+0.01%
7 ngày qua
-0.007255 LKR
-0.27%
30 ngày qua
-0.017173 LKR
-0.64%
1 năm qua
+0.173112 LKR
+6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.49044882
Hôm nay
2.67268529
Cao nhất
2.8112602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
+3.21%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.4583031 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.4583031 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.33908084 – 4.17097634 LKR
Năm biến động +49.39%
2023
Tỷ giá trung bình 3.04252743 LKR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.69923238 – 3.56274172 LKR
Năm biến động -17.16%
2024
Tỷ giá trung bình 2.61991807 LKR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.42812772 – 2.95149527 LKR
Năm biến động -16.88%
2025
Tỷ giá trung bình 2.46875192 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.41064052 – 2.53448384 LKR
BDT tăng giá +3.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.67194479 LKR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.52826751 – 2.8112602 LKR
BDT tăng giá +5.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.