Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BDT

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Taka Bangladesh 0.37415554 BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.37217931 Hiện tại ৳0.37415554 Cao nhất ৳0.37421027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37415554 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000029 BDT
-0.01%
7 ngày qua
+0.001013 BDT
+0.27%
30 ngày qua
+0.002389 BDT
+0.64%
1 năm qua
-0.025913 BDT
-6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.35571236
Hôm nay
0.37415554
Cao nhất
0.40153405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-3.11%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40511892 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29919773 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23975202 – 0.42751836 BDT
Năm biến động -33.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33011636 BDT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.28068271 – 0.3704757 BDT
Năm biến động +20.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38303616 BDT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.33881132 – 0.41183995 BDT
Năm biến động +20.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40511892 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39455766 – 0.41482751 BDT
LKR giảm giá -3.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3743711 BDT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.35571236 – 0.39552777 BDT
LKR giảm giá -5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.