Tỷ giá Taka Bangladesh sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Loti Lesotho cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = LSL

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Loti Lesotho 0.13221399 LSL
-1.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.13221399 Hiện tại L0.13221399 Cao nhất L0.13386381
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13221399 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001666 LSL
-1.24%
7 ngày qua
-0.002009 LSL
-1.50%
30 ngày qua
-0.003339 LSL
-2.46%
1 năm qua
-0.010632 LSL
-7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12911981
Hôm nay
0.13221399
Cao nhất
0.14284646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.30%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+7.37%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-2.53%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17551331 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17551331 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16095127 – 0.18873709 LSL
Năm biến động -11.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17087253 LSL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.15921485 – 0.18441069 LSL
Năm biến động +2.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15911096 LSL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.14376593 – 0.17609282 LSL
Năm biến động -6.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14683218 LSL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.13535893 – 0.1623149 LSL
Năm biến động -14.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13394842 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12911981 – 0.14002165 LSL
Năm ổn định -2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.