Tỷ giá Loti Lesotho sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BDT

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Taka Bangladesh 7.56349621 BDT
+1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳7.47027889 Hiện tại ৳7.56349621 Cao nhất ৳7.56349621
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.56349621 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.080616 BDT
+1.08%
7 ngày qua
+0.114706 BDT
+1.54%
30 ngày qua
+0.170953 BDT
+2.31%
1 năm qua
+0.541291 BDT
+7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.02220526
Hôm nay
7.56349621
Cao nhất
7.74474491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.41%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-6.87%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+2.60%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.46679954 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.7037658 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.29837561 – 6.21306067 BDT
Năm biến động +12.82%
2023
Tỷ giá trung bình 5.85665727 BDT
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.42267925 – 6.2808213 BDT
Năm biến động -2.30%
2024
Tỷ giá trung bình 6.30977558 BDT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.6788231 – 6.95575089 BDT
Năm biến động +6.62%
2025
Tỷ giá trung bình 6.82000485 BDT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.16086378 – 7.387765 BDT
Năm biến động +16.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.46679954 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.1417526 – 7.74474491 BDT
Năm ổn định +2.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.