Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MRU
Cập nhật
1
BDT
=
0.32672324
MRU
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = UM0.32672324 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ৳3.06069442 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.32428902
Hiện tại
UM0.32672324
Cao nhất
UM0.32672324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32672324 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000698 MRU
+0.21%
7 ngày qua
+0.002482 MRU
+0.77%
30 ngày qua
+0.000195 MRU
+0.06%
1 năm qua
+0.000121 MRU
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.31718688 Hôm nay
0.32672324 Cao nhất
0.32873325
0.31718688 Hôm nay
0.32672324 Cao nhất
0.32873325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39861362 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39861362 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34819759
–
0.43683763
MRU
Năm biến động
-18.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33884675 MRU
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.31491474
–
0.36257085
MRU
Năm biến động
+0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34410457 MRU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.3232189
–
0.365255
MRU
Năm biến động
-6.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32684435 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31874875
–
0.33841889
MRU
Năm ổn định
-2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32511886 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31718688
–
0.32873325
MRU
Năm ổn định
+0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.