Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BDT
Cập nhật
1
MRU
=
3.06061288
BDT
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = ৳3.06061288 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = UM0.32673195 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳3.06061288
Hiện tại
৳3.06061288
Cao nhất
৳3.06762713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.06061288 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.031334 BDT
-1.01%
7 ngày qua
-0.027298 BDT
-0.88%
30 ngày qua
-0.008333 BDT
-0.27%
1 năm qua
-0.001216 BDT
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
3.04198012 Hôm nay
3.06061288 Cao nhất
3.15271549
3.04198012 Hôm nay
3.06061288 Cao nhất
3.15271549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.07577385 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.51699059 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.28918006
–
2.87193256
BDT
Năm biến động
+22.29%
2023
Tỷ giá trung bình
2.95680222 BDT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.75808162
–
3.17546264
BDT
Năm biến động
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
2.91037049 BDT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.7378133
–
3.09387848
BDT
Năm biến động
+7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
3.05965954 BDT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.95491775
–
3.13726724
BDT
Năm ổn định
+2.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.07577385 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.04198012
–
3.15271549
BDT
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.