Tỷ giá Taka Bangladesh sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = NIO

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Córdoba Nicaragua 0.29548548 NIO
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$0.29548548 Hiện tại C$0.29548548 Cao nhất C$0.29555353
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29548548 NIO
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000081 NIO
-0.03%
7 ngày qua
-0.000815 NIO
-0.27%
30 ngày qua
-0.003427 NIO
-1.15%
1 năm qua
-0.005766 NIO
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29548548
Hôm nay
0.29548548
Cao nhất
0.30183644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38625971 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38625971 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34005401 – 0.43427634 NIO
Năm biến động -14.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33844996 NIO
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.33013202 – 0.35351343 NIO
BDT giảm giá -5.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31905831 NIO
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.30730593 – 0.33751106 NIO
BDT giảm giá -7.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30193693 NIO
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.29863333 – 0.30795825 NIO
Năm ổn định -2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29832281 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29548548 – 0.3016356 NIO
Năm ổn định -1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.