Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BDT
Cập nhật
1
NIO
=
3.38426101
BDT
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ৳3.38426101 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = C$0.29548548 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳3.38348179
Hiện tại
৳3.38426101
Cao nhất
৳3.38426101
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38426101 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000926 BDT
+0.03%
7 ngày qua
+0.009306 BDT
+0.28%
30 ngày qua
+0.038797 BDT
+1.16%
1 năm qua
+0.064772 BDT
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.31305262 Hôm nay
3.38426101 Cao nhất
3.38426101
3.31305262 Hôm nay
3.38426101 Cao nhất
3.38426101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.35208872 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.60071487 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.30268131
–
2.94070936
BDT
Năm biến động
+17.01%
2023
Tỷ giá trung bình
2.95549112 BDT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.82874681
–
3.02909119
BDT
NIO tăng giá
+6.00%
2024
Tỷ giá trung bình
3.13860515 BDT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.96286585
–
3.25408623
BDT
NIO tăng giá
+8.29%
2025
Tỷ giá trung bình
3.31198565 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.24719344
–
3.34858808
BDT
Năm ổn định
+2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.35208872 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.3152585
–
3.38426101
BDT
Năm ổn định
+1.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.