Tỷ giá Taka Bangladesh sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SAR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Riyal Ả Rập Xê-út 0.03038248 SAR
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.03018225 Hiện tại ﷼0.03038248 Cao nhất ﷼0.03038248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03038248 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000108 SAR
+0.36%
7 ngày qua
+0.000134 SAR
+0.44%
30 ngày qua
-0.000131 SAR
-0.43%
1 năm qua
-0.000381 SAR
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03012005
Hôm nay
0.03038248
Cao nhất
0.03099515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04044738 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04044738 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03536098 – 0.04395836 SAR
Năm biến động -16.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03473811 SAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03383923 – 0.03645724 SAR
BDT giảm giá -6.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03254798 SAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03124993 – 0.03432516 SAR
BDT giảm giá -7.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03079273 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0302801 – 0.03143179 SAR
Năm ổn định -2.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03045105 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03012005 – 0.03099515 SAR
Năm ổn định -0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.