Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SCR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupee Seychelles 0.11036523 SCR
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.11024039 Hiện tại ₨0.11036523 Cao nhất ₨0.11188037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11036523 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000781 SCR
-0.70%
7 ngày qua
-0.002265 SCR
-2.01%
30 ngày qua
-0.004103 SCR
-3.58%
1 năm qua
-0.001533 SCR
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.10542085
Hôm nay
0.11036523
Cao nhất
0.12464201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.44%
Tháng 12
+5.98%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+3.26%
Tháng 8
+
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14643636 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14643636 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12188361 – 0.1742521 SCR
Năm biến động -19.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12464432 SCR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.11592917 – 0.13553784 SCR
Năm biến động -5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11865398 SCR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.10768589 – 0.13119384 SCR
Năm biến động -2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11746397 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.10947846 – 0.12523339 SCR
Năm biến động -6.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11285743 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10542085 – 0.12442978 SCR
Năm biến động -1.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.