Tỷ giá Rupee Seychelles sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BDT

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Taka Bangladesh 8.94044039 BDT
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳8.93811883 Hiện tại ৳8.94044039 Cao nhất ৳9.07108568
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.94044039 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.038605 BDT
-0.43%
7 ngày qua
-0.070617 BDT
-0.78%
30 ngày qua
+0.116161 BDT
+1.32%
1 năm qua
+0.003764 BDT
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.02297684
Hôm nay
8.94044039
Cao nhất
9.48578978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.65%
Tháng 12
-5.64%
Tháng 1
+3.63%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-3.16%
Tháng 8
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.86517275 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.89185072 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.73881183 – 8.20454852 BDT
Năm biến động +24.06%
2023
Tỷ giá trung bình 8.03263841 BDT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.3780136 – 8.62595683 BDT
Năm biến động +6.09%
2024
Tỷ giá trung bình 8.43913442 BDT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
7.62230927 – 9.28626743 BDT
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 8.51850458 BDT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
7.98509118 – 9.13421719 BDT
Năm biến động +7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.86517275 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.03666146 – 9.48578978 BDT
Năm biến động +0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.