Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = STN
Cập nhật
1
BDT
=
0.17486574
STN
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Db0.17486574 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ৳5.71867314 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.17486574
Hiện tại
Db0.17486574
Cao nhất
Db0.17896611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17486574 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001127 STN
-0.64%
7 ngày qua
-0.002461 STN
-1.39%
30 ngày qua
-0.002511 STN
-1.42%
1 năm qua
-0.000087 STN
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.16752207 Hôm nay
0.17486574 Cao nhất
0.18032286
0.16752207 Hôm nay
0.17486574 Cao nhất
0.18032286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25263179 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25263179 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21716563
–
0.27317335
STN
Năm biến động
-11.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21100293 STN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.20050744
–
0.22604457
STN
Năm biến động
-10.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19745065 STN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.18338263
–
0.21680986
STN
Năm biến động
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1796841 STN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.17000903
–
0.19834468
STN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17603438 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16752207
–
0.18032286
STN
Năm ổn định
+2.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.