Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BDT

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Taka Bangladesh 5.7186478 BDT
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳5.58765022 Hiện tại ৳5.7186478 Cao nhất ৳5.71867314
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.7186478 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.036606 BDT
+0.64%
7 ngày qua
+0.088986 BDT
+1.58%
30 ngày qua
+0.080939 BDT
+1.44%
1 năm qua
+0.002804 BDT
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.54560871
Hôm nay
5.7186478
Cao nhất
5.96936261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-3.56%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.68174756 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.96796329 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.66067916 – 4.6047803 BDT
Năm biến động +13.35%
2023
Tỷ giá trung bình 4.74217005 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.42390627 – 4.98734612 BDT
Năm biến động +11.11%
2024
Tỷ giá trung bình 5.07345717 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
4.61233626 – 5.45307916 BDT
Năm biến động +2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 5.57660892 BDT
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5.04172832 – 5.88204049 BDT
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.68174756 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.54560871 – 5.96936261 BDT
Năm ổn định -2.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.