Tỷ giá Taka Bangladesh sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TOP
Cập nhật
1
BDT
=
0.01936372
TOP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = T$0.01936372 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ৳51.6429748 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$0.01933908
Hiện tại
T$0.01936372
Cao nhất
T$0.01941851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01936372 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000055 TOP
-0.28%
7 ngày qua
-0.000147 TOP
-0.75%
30 ngày qua
-0.000224 TOP
-1.14%
1 năm qua
-0.000366 TOP
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.01933908 Hôm nay
0.01936372 Cao nhất
0.01983404
0.01933908 Hôm nay
0.01936372 Cao nhất
0.01983404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02507431 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02507431 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02205002
–
0.02709095
TOP
Năm biến động
-14.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02186984 TOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.02114812
–
0.02270397
TOP
BDT giảm giá
-6.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02054857 TOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0195313
–
0.02200771
TOP
Năm biến động
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01978384 TOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01958102
–
0.0202085
TOP
Năm ổn định
-1.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0195371 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01933908
–
0.01983404
TOP
Năm ổn định
-1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.