Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BDT
Cập nhật
1
TOP
=
51.6429748
BDT
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ৳51.6429748 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = T$0.01936372 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳51.49725969
Hiện tại
৳51.6429748
Cao nhất
৳51.70876458
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.6429748 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.145715 BDT
+0.28%
7 ngày qua
+0.389625 BDT
+0.76%
30 ngày qua
+0.590969 BDT
+1.16%
1 năm qua
+0.959214 BDT
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
50.4183658 Hôm nay
51.6429748 Cao nhất
51.70876458
50.4183658 Hôm nay
51.6429748 Cao nhất
51.70876458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.18722298 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.00001132 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.91269528
–
45.35143743
BDT
Năm biến động
+16.90%
2023
Tỷ giá trung bình
45.73486835 BDT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
44.04515126
–
47.28553541
BDT
TOP tăng giá
+7.07%
2024
Tỷ giá trung bình
48.73807981 BDT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
45.43862147
–
51.19987575
BDT
Năm biến động
+5.69%
2025
Tỷ giá trung bình
50.54749756 BDT
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
49.48411975
–
51.06986743
BDT
Năm ổn định
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.18722298 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.4183658
–
51.70876458
BDT
Năm ổn định
+1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.